Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phát ngôn viên" (1)

phát ngôn viên
Tiếng Anh Danh từspokesperson
Từ vựng của tôi
Phát ngôn viên của công ty trả lời báo chí.
The company spokesperson answered the press.

swap_horiz Từ liên quan "phát ngôn viên" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phát ngôn viên" (2)

Phát ngôn viên của công ty trả lời báo chí.
The company spokesperson answered the press.
Phát ngôn viên lên án việc Iran 'nhắm mục tiêu' vào quốc gia thành viên.
The spokesperson condemned Iran for 'targeting' the member state.